Từ
蔑视 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
蔑视 (miè shì) là một từ tiếng Trung: khinh thường, coi thường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 蔑视
动 động từ
khinh thường, coi thường
不要蔑视任何人的努力。
Đừng khinh thường nỗ lực của bất kỳ ai.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
蔑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
罒 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
戊 là bộ thủ trong 6 chữ
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét
视 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét