Từ

珍视 (zhēn shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

珍视 (zhēn shì) là một từ tiếng Trung: trân trọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 珍视

动 dòng động từ

trân trọng

我珍视和家人在一起的时光。

wǒ zhēn shì hé jiā rén zài yì qǐ de shí guāng

Tôi trân trọng khoảng thời gian bên gia đình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

珍 zhēn — quý giá

视 shì — xem, coi

Cấu trúc & nét viết
1 珍 zhēn — báu vật; vật quý giá

珍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 视 shì — nhìn; trông

视 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét