Từ

视频 (shì pín) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

视频 (shì pín) là một từ tiếng Trung: video. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 视频

名 míng danh từ

video

这个视频很有趣。

zhè ge shì pín hěn yǒu qù

Video này rất thú vị.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

视 shì — thị giác, hình ảnh

频 pín — tần số, tín hiệu

Cấu trúc & nét viết
1 视 shì — nhìn; trông

视 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 频 pín — nhiều lần; liên tiếp; thường xuyên
频 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 步 bù — bước chân; khoảng cách giữa hai chân khi đi
步 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét