Từ
俯视 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
俯视 (fǔ shì) là một từ tiếng Trung: nhìn xuống, nhìn từ trên cao. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 俯视
动 động từ
nhìn xuống, nhìn từ trên cao
他站在山顶俯视整个城市。
Anh ấy đứng trên đỉnh núi nhìn xuống toàn bộ thành phố.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
俯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
府 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
视 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét