Từ
注视 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
注视 (zhù shì) là một từ tiếng Trung: chú thị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 注视
动 động từ
chú thị
她注视着远方的山峰。
Cô ấy chú thị những đỉnh núi xa xăm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
注 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
Thứ tự nét
视 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét