Từ

视察 (shì chá) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

视察 (shì chá) là một từ tiếng Trung: thị sát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 视察

动 dòng động từ

thị sát

总统视察了新建的医院。

zǒng tǒng shì chá le xīn jiàn de yī yuàn

Tổng thống đã thị sát bệnh viện mới xây.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

视 shì — xem, nhìn

察 chá — xem xét, điều tra

Cấu trúc & nét viết
1 视 shì — nhìn; trông

视 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 察 chá — quan sát kỹ; điều tra; xem xét
察 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.2 祭 jì — tưởng niệm người đã khuất
祭 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét