Từ
视察 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
视察 (shì chá) là một từ tiếng Trung: thị sát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 视察
动 động từ
thị sát
总统视察了新建的医院。
Tổng thống đã thị sát bệnh viện mới xây.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
视 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
察 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Thứ tự nét