Từ

收视率 (shōu shì lǜ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

收视率 (shōu shì lǜ) là một từ tiếng Trung: tỷ lệ người xem. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 收视率

名 míng danh từ

tỷ lệ người xem

这个电视剧的收视率很高。

zhè ge diàn shì jù de shōu shì lǜ hěn gāo

Tỷ lệ người xem của bộ phim truyền hình này rất cao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

收 shōu — nhận (chương trình phát sóng)

视 shì — xem, theo dõi

率 lǜ — tỷ lệ, tỉ lệ phần trăm

Cấu trúc & nét viết
1 收 shōu — thu vào; tập hợp lại

收 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 视 shì — nhìn; trông

视 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

3 率 lǜ — tỷ lệ; tỉ số giữa hai đại lượng liên quan
Xpinyin
率 là bộ thủ trong 1 chữ

率 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét