Từ

轻视 (qīng shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

轻视 (qīng shì) là một từ tiếng Trung: coi thường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 轻视

动 dòng động từ

coi thường

我们不应该轻视任何人。

wǒ men bù yīng gāi qīng shì rèn hé rén

Chúng ta không nên coi thường bất kỳ ai.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

轻 qīng — nhẹ nhàng, không nghiêm túc (thái độ khinh thường)

视 shì — nhìn, xem xét (cách nhìn nhận)

Cấu trúc & nét viết
1 轻 qīng — nhẹ về trọng lượng; tỉ trọng nhỏ (trái với '重')

轻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 视 shì — nhìn; trông

视 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét