Từ
凝视 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
凝视 (níng shì) là một từ tiếng Trung: nhìn chằm chằm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 凝视
动 động từ
nhìn chằm chằm
他凝视着远方,陷入了沉思。
Anh ấy nhìn chằm chằm về phía xa, chìm đắm trong suy tư.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
凝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
疑 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
视 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét