Từ

凝视 (níng shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

凝视 (níng shì) là một từ tiếng Trung: nhìn chằm chằm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 凝视

动 dòng động từ

nhìn chằm chằm

他凝视着远方,陷入了沉思。

tā níng shì zhe yuǎn fāng xiàn rù le chén sī

Anh ấy nhìn chằm chằm về phía xa, chìm đắm trong suy tư.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

凝 níng — tập trung, cố định (mô tả bản chất chăm chú và liên tục của ánh mắt)

视 shì — nhìn, xem (đại diện cho hành động nhìn hoặc quan sát)

Cấu trúc & nét viết
1 凝 níng — đông đặc; (chất lỏng) hóa rắn do lạnh hoặc nóng, (chất khí) hóa lỏng do nhiệt độ giảm hoặc áp suất tăng

凝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 视 shì — nhìn; trông

视 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét