Từ
审视 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
审视 (shěn shì) là một từ tiếng Trung: xem xét kỹ lưỡng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 审视
动 động từ
xem xét kỹ lưỡng
他审视着眼前的局势。
Anh ấy xem xét kỹ lưỡng tình hình trước mắt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
审 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Thứ tự nét
视 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét