Từ

视觉 (shì jué) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

视觉 (shì jué) là một từ tiếng Trung: thị giác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 视觉

名 míng danh từ

thị giác

这幅画给人强烈的视觉冲击。

zhè fú huà gěi rén qiáng liè de shì jué chōng jī

Bức tranh này mang lại tác động thị giác mạnh mẽ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

视 shì — thị giác, liên quan đến nhìn

觉 jué — giác, nhận thức

Cấu trúc & nét viết
1 视 shì — nhìn; trông

视 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 觉 jué — sự cảm nhận và phân biệt kích thích của các giác quan
Xpinyin
觉 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét