Từ
视角 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
视角 (shì jiǎo) là một từ tiếng Trung: góc nhìn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 视角
名 danh từ
góc nhìn
我们需要从不同的视角来看这个问题。
Chúng ta cần nhìn vấn đề này từ những góc nhìn khác nhau.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
视 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
角 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
⺈ là bộ thủ trong 8 chữ
用 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét