Từ

视角 (shì jiǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

视角 (shì jiǎo) là một từ tiếng Trung: góc nhìn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 视角

名 míng danh từ

góc nhìn

我们需要从不同的视角来看这个问题。

wǒ men xū yào cóng bù tóng de shì jiǎo lái kàn zhè ge wèn tí

Chúng ta cần nhìn vấn đề này từ những góc nhìn khác nhau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

视 shì — thị giác, nhìn

角 jiǎo — góc

Cấu trúc & nét viết
1 视 shì — nhìn; trông

视 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 角 jiǎo — sừng (phần cứng mọc trên đầu động vật, thường dài, cong và nhọn)
Xpinyin
角 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét