Từ

巡视 (xún shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

巡视 (xún shì) là một từ tiếng Trung: tuần thị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 巡视

动 dòng động từ

tuần thị

总经理巡视了各个部门。

zǒng jīng lǐ xún shì le gè gè bù mén

Tổng giám đốc đã tuần thị từng phòng ban.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

巡 xún — tuần tra, đi vòng

视 shì — nhìn, quan sát

Cấu trúc & nét viết
1 巡 xún — tuần tra; đi kiểm tra

巡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 巛 chuān — sông; dòng nước chảy
巛 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 视 shì — nhìn; trông

视 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét