Từ
巡视 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
巡视 (xún shì) là một từ tiếng Trung: tuần thị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 巡视
动 động từ
tuần thị
总经理巡视了各个部门。
Tổng giám đốc đã tuần thị từng phòng ban.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
巡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
巛 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
视 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét