Từ

歧视 (qí shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

歧视 (qí shì) là một từ tiếng Trung: phân biệt đối xử. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 歧视

动 dòng động từ

phân biệt đối xử

我们不应该歧视任何人。

wǒ men bù yīng gāi qí shì rèn hé rén

Chúng ta không nên phân biệt đối xử với bất kỳ ai.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

歧 qí — phân biệt, đối xử khác nhau

视 shì — nhìn, coi như

Cấu trúc & nét viết
1 歧 qí — ngã rẽ (đường); nhánh tách ra từ đường chính

歧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 视 shì — nhìn; trông

视 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét