Từ
视线 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
视线 (shì xiàn) là một từ tiếng Trung: tầm nhìn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 视线
名 danh từ
tầm nhìn
请不要挡住我的视线。
Xin đừng che tầm nhìn của tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
视 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
线 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
戋 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét