Từ

画册 (huà cè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

画册 (huà cè) là một từ tiếng Trung: album tranh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 画册

名 míng danh từ

album tranh

她送给我一本精美的画册作为生日礼物。

tā sòng gěi wǒ yì běn jīng měi de huà cè zuò wéi shēng rì lǐ wù

Cô ấy tặng tôi một album tranh đẹp làm quà sinh nhật.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

画 huà — tranh, hình ảnh

册 cè — sách, tập (quyển đóng gáy)

Cấu trúc & nét viết
1 画 huà — vẽ (bằng bút hoặc dụng cụ tương tự)

画 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.3 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét

2 册 cè — sách; tập (ban đầu là thẻ tre buộc lại, nay là sách đóng bìa)
册 là bộ thủ trong 1 chữ

册 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét