Từ
书画 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
书画 (shū huà) là một từ tiếng Trung: thư họa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 书画
名 danh từ
thư họa
博物馆里展出了许多名家书画作品。
Bảo tàng trưng bày nhiều tác phẩm thư họa của các danh gia.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
书 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
书 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
画 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét