Từ
壁画 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
壁画 (bì huà) là một từ tiếng Trung: bích họa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 壁画
名 danh từ
bích họa
敦煌石窟的壁画非常有名。
Các bức bích họa trong Động Đôn Hoàng rất nổi tiếng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
壁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辟 là bộ thủ trong 6 chữ
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét
画 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét