Từ
图画 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
图画 (tú huà) là một từ tiếng Trung: tranh vẽ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 图画
名 danh từ
tranh vẽ
墙上挂着一幅美丽的图画。
Một bức tranh vẽ đẹp treo trên tường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
图 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
冬 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
画 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét