Từ

刻画 (kè huà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

刻画 (kè huà) là một từ tiếng Trung: khắc họa, miêu tả. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 刻画

动 dòng động từ

khắc họa, miêu tả

这部小说生动地刻画了主人公的内心世界。

zhè bù xiǎo shuō shēng dòng de kè huà le zhǔ rén gōng de nèi xīn shì jiè

Tiểu thuyết này khắc họa sinh động thế giới nội tâm của nhân vật chính.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

刻 kè — khắc, chạm (ám chỉ công việc chi tiết, cẩn thận)

画 huà — vẽ, họa (tạo ra hình ảnh hoặc sự biểu diễn)

Cấu trúc & nét viết
1 刻 kè — khắc hoa văn hoặc chữ lên tre, gỗ, ngọc, đá, kim loại, v.v.

刻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 画 huà — vẽ (bằng bút hoặc dụng cụ tương tự)

画 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.3 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét