Từ
刻画 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
刻画 (kè huà) là một từ tiếng Trung: khắc họa, miêu tả. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 刻画
动 động từ
khắc họa, miêu tả
这部小说生动地刻画了主人公的内心世界。
Tiểu thuyết này khắc họa sinh động thế giới nội tâm của nhân vật chính.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
刻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亥 là bộ thủ trong 7 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét
画 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét