Từ

暴躁 (bào zào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

暴躁 (bào zào) là một từ tiếng Trung: nóng tính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 暴躁

形 xíng tính từ

nóng tính

他最近脾气很暴躁,总是对人发火。

tā zuì jìn pí qi hěn bào zào zǒng shì duì rén fā huǒ

Gần đây anh ấy rất nóng tính, luôn nổi giận với mọi người.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

暴 bào — dữ dội, hung bạo

躁 zào — bồn chồn, kích động

Cấu trúc & nét viết
1 暴 bào — đột ngột và mãnh liệt; dữ dội và nhanh
暴 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 躁 zào — nóng nảy; bồng bột; dễ hành động theo cảm xúc

躁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét