Từ
暴躁 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
暴躁 (bào zào) là một từ tiếng Trung: nóng tính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 暴躁
形 tính từ
nóng tính
他最近脾气很暴躁,总是对人发火。
Gần đây anh ấy rất nóng tính, luôn nổi giận với mọi người.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
暴 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
共 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
水 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
躁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
喿 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét