Từ

暴露 (bào lù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

暴露 (bào lù) là một từ tiếng Trung: phơi bày. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 暴露

动 dòng động từ

phơi bày

这个报道暴露了公司的问题。

zhè ge bào dào bào lù le gōng sī de wèn tí

Bài báo cáo này đã phơi bày các vấn đề của công ty.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

暴 bào — đột ngột, mạnh mẽ (nhấn mạnh tính chất kịch tính của việc phơi bày)

露 lù — tiết lộ, cho thấy (ý nghĩa cốt lõi của việc phơi bày)

Cấu trúc & nét viết
1 暴 bào — đột ngột và mãnh liệt; dữ dội và nhanh
暴 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 露 lù — sương; giọt nước đọng trên bề mặt gần mặt đất
Xpinyin

露 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 路 lù — đường, con đường đi lại
路 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét