Từ
认错 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
认错 (rèn cuò) là một từ tiếng Trung: thừa nhận lỗi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 认错
动 động từ
thừa nhận lỗi
他主动向老师认错了。
Anh ấy chủ động thừa nhận lỗi với giáo viên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
认 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
人 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét
错 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
昔 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét