Từ

认错 (rèn cuò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

认错 (rèn cuò) là một từ tiếng Trung: thừa nhận lỗi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 认错

动 dòng động từ

thừa nhận lỗi

他主动向老师认错了。

tā zhǔ dòng xiàng lǎo shī rèn cuò le

Anh ấy chủ động thừa nhận lỗi với giáo viên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

认 rèn — thừa nhận

错 cuò — lỗi

Cấu trúc & nét viết
1 认 rèn — nhận ra; phân biệt

认 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 错 cuò — tham sai; xen kẽ lẫn lộn

错 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét