Từ

确认 (què rèn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

确认 (què rèn) là một từ tiếng Trung: xác nhận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 确认

动 dòng động từ

xác nhận

请确认您的订单信息。

qǐng què rèn nín de dìng dān xìn xī

Vui lòng xác nhận thông tin đơn hàng của bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

确 què — chắc chắn, xác định

认 rèn — nhận biết, thừa nhận, xác định

Cấu trúc & nét viết
1 确 què — chính xác; đúng thực tế

确 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 认 rèn — nhận ra; phân biệt

认 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét