Từ
确认 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
确认 (què rèn) là một từ tiếng Trung: xác nhận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 确认
动 động từ
xác nhận
请确认您的订单信息。
Vui lòng xác nhận thông tin đơn hàng của bạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
确 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
角 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
认 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
人 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét