Từ
辨认 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
辨认 (biàn rèn) là một từ tiếng Trung: nhận dạng, nhận ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 辨认
动 động từ
nhận dạng, nhận ra
这张照片太模糊了,我无法辨认出他是谁。
Bức ảnh này quá mờ, tôi không thể nhận dạng được anh ấy là ai.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
辨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辛 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
辛 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
认 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
人 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét