Từ
承认 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
承认 (chéng rèn) là một từ tiếng Trung: thừa nhận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 承认
动 động từ
thừa nhận
他终于承认了自己的错误。
Cuối cùng anh ấy đã thừa nhận sai lầm của mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
承 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
承 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
认 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
人 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét