Từ

承认 (chéng rèn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

承认 (chéng rèn) là một từ tiếng Trung: thừa nhận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 承认

动 dòng động từ

thừa nhận

他终于承认了自己的错误。

tā zhōng yú chéng rèn le zì jǐ de cuò wù

Cuối cùng anh ấy đã thừa nhận sai lầm của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

承 chéng — gánh vác, chịu (trách nhiệm)

认 rèn — nhận biết, biết

Cấu trúc & nét viết
1 承 chéng — đỡ từ phía dưới; chống đỡ

承 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

承 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 认 rèn — nhận ra; phân biệt

认 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét