Từ

帮助 (bāng zhù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

帮助 (bāng zhù) là một từ tiếng Trung: giúp đỡ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 帮助

动 dòng động từ

giúp đỡ

我可以帮助你学习中文。

wǒ kě yǐ bāng zhù nǐ xué xí zhōng wén

Tôi có thể giúp bạn học tiếng Trung.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

帮 bāng — giúp, hỗ trợ

助 zhù — giúp, trợ giúp

Cấu trúc & nét viết
1 帮 bāng — giúp đỡ; hỗ trợ

帮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 邦 bāng — quốc gia, đất nước
邦 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 助 zhù — giúp đỡ, hỗ trợ
助 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét