Từ

赞助 (zàn zhù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

赞助 (zàn zhù) là một từ tiếng Trung: tài trợ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 赞助

动 dòng động từ

tài trợ

这家公司赞助了我们的活动。

zhè jiā gōng sī zàn zhù le wǒ men de huó dòng

Công ty này đã tài trợ cho sự kiện của chúng tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

赞 zàn — ủng hộ, tán thành

助 zhù — giúp đỡ, hỗ trợ

Cấu trúc & nét viết
1 赞 zàn — giúp đỡ; ủng hộ
赞 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 先 xiān — trước; đứng trước (trái nghĩa với 'sau')
先 là bộ thủ trong 4 chữ
1.2 先 xiān — trước; đứng trước (trái nghĩa với 'sau')
先 là bộ thủ trong 4 chữ
1.3 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 助 zhù — giúp đỡ, hỗ trợ
助 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét