Từ
赞助 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
赞助 (zàn zhù) là một từ tiếng Trung: tài trợ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 赞助
动 động từ
tài trợ
这家公司赞助了我们的活动。
Công ty này đã tài trợ cho sự kiện của chúng tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
赞 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
先 là bộ thủ trong 4 chữ
先 là bộ thủ trong 4 chữ
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét
助 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
且 là bộ thủ trong 12 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét