Từ
揠苗助长 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
揠苗助长 (yà miáo zhù zhǎng) là một từ tiếng Trung: làm hỏng việc vì quá nhiệt tình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 揠苗助长
成语 thành ngữ
làm hỏng việc vì quá nhiệt tình
学习不能揠苗助长,要循序渐进。
Học tập không thể vội vàng; phải tiến hành từng bước một.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
揠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
匸 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét
助 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
且 là bộ thủ trong 12 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
长 là bộ thủ trong 4 chữ
长 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét