Từ

辅助 (fǔ zhù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

辅助 (fǔ zhù) là một từ tiếng Trung: hỗ trợ; giúp đỡ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 辅助

动 dòng động từ

hỗ trợ; giúp đỡ

她辅助医生完成了手术。

tā fǔ zhù yī shēng wán chéng le shǒu shù

Cô ấy hỗ trợ bác sĩ hoàn thành ca phẫu thuật.

形 xíng tính từ

phụ trợ

这个软件有很多辅助功能。

zhè ge ruǎn jiàn yǒu hěn duō fǔ zhù gōng néng

Phần mềm này có nhiều tính năng phụ trợ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

辅 fǔ — bổ sung, hỗ trợ

助 zhù — giúp đỡ, trợ giúp

Cấu trúc & nét viết
1 辅 fǔ — phụ trợ; hỗ trợ

辅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 助 zhù — giúp đỡ, hỗ trợ
助 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét