Từ

救助 (jiù zhù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

救助 (jiù zhù) là một từ tiếng Trung: cứu giúp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 救助

动 dòng động từ

cứu giúp

政府派出救援队救助灾民。

zhèng fǔ pài chū jiù yuán duì jiù zhù zāi mín

Chính phủ đã cử đội cứu hộ để giúp đỡ nạn nhân thiên tai.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

救 jiù — cứu

助 zhù — giúp đỡ

Cấu trúc & nét viết
1 救 jiù — giúp thoát khỏi khó khăn, nguy hiểm hoặc tai họa

救 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 助 zhù — giúp đỡ, hỗ trợ
助 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét