Từ

补助 (bǔ zhù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

补助 (bǔ zhù) là một từ tiếng Trung: trợ cấp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 补助

动 dòng động từ

trợ cấp

公司每月补助员工交通费。

gōng sī měi yuè bǔ zhù yuán gōng jiāo tōng fèi

Công ty trợ cấp chi phí đi lại cho nhân viên mỗi tháng.

名 míng danh từ

trợ cấp

公司给员工提供住房补助。

gōng sī gěi yuán gōng tí gōng zhù fáng bǔ zhù

Công ty cung cấp trợ cấp nhà ở cho nhân viên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

补 bǔ — bổ sung, đền bù

助 zhù — giúp đỡ, hỗ trợ

Cấu trúc & nét viết
1 补 bǔ — vá, sửa chữa thứ gì đó bị hỏng

补 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 助 zhù — giúp đỡ, hỗ trợ
助 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét