Từ
互助 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
互助 (hù zhù) là một từ tiếng Trung: giúp đỡ lẫn nhau. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 互助
动 động từ
giúp đỡ lẫn nhau
邻居之间要互助互爱。
Hàng xóm cần giúp đỡ lẫn nhau và yêu thương lẫn nhau.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
互 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
互 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
助 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
且 là bộ thủ trong 12 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét