Từ

资助 (zī zhù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

资助 (zī zhù) là một từ tiếng Trung: tài trợ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 资助

动 dòng động từ

tài trợ

政府资助了这个研究项目。

zhèng fǔ zī zhù le zhè ge yán jiū xiàng mù

Chính phủ đã tài trợ cho dự án nghiên cứu này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

资 zī — nguồn tài chính, vốn

助 zhù — giúp đỡ, hỗ trợ

Cấu trúc & nét viết
1 资 zī — tiền bạc; chi phí

资 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 助 zhù — giúp đỡ, hỗ trợ
助 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét