Từ
援助 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
援助 (yuán zhù) là một từ tiếng Trung: viện trợ, giúp đỡ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 援助
动 động từ
viện trợ, giúp đỡ
政府援助灾区人民。
Chính phủ viện trợ cho người dân ở vùng thảm họa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
援 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
爰 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
助 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
且 là bộ thủ trong 12 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét