Từ

封锁 (fēng suǒ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

封锁 (fēng suǒ) là một từ tiếng Trung: phong tỏa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 封锁

动 dòng động từ

phong tỏa

军队封锁了所有道路。

jūn duì fēng suǒ le suǒ yǒu dào lù

Quân đội đã phong tỏa tất cả các con đường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

封 fēng — phong, đóng lại

锁 suǒ — khóa, bảo vệ

Cấu trúc & nét viết
1 封 fēng — phong tước, ban đất cho bề tôi (thời cổ đại)

封 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 锁 suǒ — ổ khóa (thiết bị kim loại cần chìa khóa, mã hoặc thẻ để mở)

锁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.3 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét