Từ

显赫 (xiǎn hè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

显赫 (xiǎn hè) là một từ tiếng Trung: hiển hách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 显赫

形 xíng tính từ

hiển hách

他出身显赫的家族。

tā chū shēn xiǎn hè de jiā zú

Anh ấy xuất thân từ một gia tộc hiển hách.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

显 xiǎn — nổi bật, rõ ràng, hiển nhiên

赫 hè — chói lọi, huy hoàng, ấn tượng

Cấu trúc & nét viết
1 显 xiǎn — rõ ràng; hiển nhiên; dễ thấy
显 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 赫 hè — nổi bật; hiển hách; huy hoàng

赫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 赤 chì — màu đỏ, hơi nhạt hơn đỏ son
赤 là bộ thủ trong 1 chữ
2.2 赤 chì — màu đỏ, hơi nhạt hơn đỏ son
赤 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét