Từ
显现 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
显现 (xiǎn xiàn) là một từ tiếng Trung: hiện ra, biểu hiện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 显现
动 động từ
hiện ra, biểu hiện
太阳从云层后面显现出来。
Mặt trời hiện ra từ phía sau đám mây.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
显 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét
现 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét