Từ

显现 (xiǎn xiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

显现 (xiǎn xiàn) là một từ tiếng Trung: hiện ra, biểu hiện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 显现

动 dòng động từ

hiện ra, biểu hiện

太阳从云层后面显现出来。

tài yáng cóng yún céng hòu miàn xiǎn xiàn chū lái

Mặt trời hiện ra từ phía sau đám mây.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

显 xiǎn — hiển thị, rõ ràng, cho thấy

现 xiàn — xuất hiện, trình bày

Cấu trúc & nét viết
1 显 xiǎn — rõ ràng; hiển nhiên; dễ thấy
显 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 现 xiàn — hiện ra; lộ ra; biểu lộ

现 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét