Từ

凸显 (tū xiǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

凸显 (tū xiǎn) là một từ tiếng Trung: làm nổi bật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 凸显

动 dòng động từ

làm nổi bật

这个问题凸显了教育改革的重要性。

zhè ge wèn tí tū xiǎn le jiào yù gǎi gé de zhòng yào xìng

Vấn đề này làm nổi bật tầm quan trọng của cải cách giáo dục.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

凸 tū — nhô ra, nổi bật

显 xiǎn — hiển thị, biểu hiện

Cấu trúc & nét viết
1 凸 tū — lồi; phần giữa cao hơn xung quanh (trái nghĩa với 凹)

凸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

凸 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 显 xiǎn — rõ ràng; hiển nhiên; dễ thấy
显 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét