Từ

显示 (xiǎn shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

显示 (xiǎn shì) là một từ tiếng Trung: hiển thị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 显示

动 dòng động từ

hiển thị

电脑屏幕显示错误信息。

diàn nǎo píng mù xiǎn shì cuò wù xìn xī

Màn hình máy tính hiển thị thông báo lỗi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

显 xiǎn — rõ ràng, hiển nhiên, làm cho thấy được

示 shì — chỉ ra, trình bày

Cấu trúc & nét viết
1 显 xiǎn — rõ ràng; hiển nhiên; dễ thấy
显 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 示 shì — chỉ ra; cho thấy; biểu thị
示 là bộ thủ trong 9 chữ

示 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét