Chữ

凸

tū HSK 7
凸 tū HSK 7
  • 1. lồi; phần giữa cao hơn xung quanh (trái nghĩa với 凹)
  • 2. phồng lên; lồi ra
Từ dùng 凸 như tū (1)
Cấu trúc & nét viết
凸 tū — lồi; phần giữa cao hơn xung quanh (trái nghĩa với 凹)

凸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

凸 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét