Chữ
凸
- 1. lồi; phần giữa cao hơn xung quanh (trái nghĩa với 凹)
- 2. phồng lên; lồi ra
Từ dùng 凸 như tū (1)
Cấu trúc & nét viết
凸
— lồi; phần giữa cao hơn xung quanh (trái nghĩa với 凹)
凸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
凸 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét