Từ

明显 (míng xiǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

明显 (míng xiǎn) là một từ tiếng Trung: rõ ràng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 明显

形 xíng tính từ

rõ ràng

他的进步很明显。

tā de jìn bù hěn míng xiǎn

Sự tiến bộ của anh ấy rất rõ ràng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

明 míng — rõ ràng, sáng

显 xiǎn — rõ ràng, hiển nhiên

Cấu trúc & nét viết
1 明 míng — sáng, rực rỡ (đối lập với «tối»)
明 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 显 xiǎn — rõ ràng; hiển nhiên; dễ thấy
显 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét