Từ
显露 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
显露 (xiǎn lù) là một từ tiếng Trung: bộc lộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 显露
动 động từ
bộc lộ
他的表情显露出内心的焦虑。
Biểu cảm của anh ấy bộc lộ sự lo lắng bên trong.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
显 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét
露 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
雨 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
路 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét