Từ

显露 (xiǎn lù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

显露 (xiǎn lù) là một từ tiếng Trung: bộc lộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 显露

动 dòng động từ

bộc lộ

他的表情显露出内心的焦虑。

tā de biǎo qíng xiǎn lù chū nèi xīn de jiāo lǜ

Biểu cảm của anh ấy bộc lộ sự lo lắng bên trong.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

显 xiǎn — hiển thị, rõ ràng

露 lù — lộ ra, phơi bày

Cấu trúc & nét viết
1 显 xiǎn — rõ ràng; hiển nhiên; dễ thấy
显 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 露 lù — sương; giọt nước đọng trên bề mặt gần mặt đất
Xpinyin

露 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 路 lù — đường, con đường đi lại
路 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét