Từ

攻克 (gōng kè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

攻克 (gōng kè) là một từ tiếng Trung: chiếm được; chinh phục; vượt qua. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 攻克

动 dòng động từ

chiếm được; chinh phục; vượt qua

科学家们终于攻克了这个难题。

kē xué jiā men zhōng yú gōng kè le zhè ge nán tí

Các nhà khoa học cuối cùng đã vượt qua được vấn đề khó khăn này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

攻 gōng — tấn công; công kích (cung cấp yếu tố hành động tích cực)

克 kè — vượt qua; chiến thắng (cung cấp yếu tố hoàn thành thành công)

Cấu trúc & nét viết
1 攻 gōng — tấn công, tiến đánh; trái với 'thủ'

攻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 克 kè — có thể; có khả năng
克 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét