Từ

克隆 (kè lóng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

克隆 (kè lóng) là một từ tiếng Trung: nhân bản. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 克隆

动 dòng động từ

nhân bản

科学家成功克隆了一只羊。

kē xué jiā chéng gōng kè lóng le yì zhī yáng

Các nhà khoa học đã nhân bản thành công một con cừu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

克 kè — thành phần ngữ âm đại diện cho 'clo-' trong 'clone'

隆 lóng — thành phần ngữ âm đại diện cho '-ne' trong 'clone'

Cấu trúc & nét viết
1 克 kè — có thể; có khả năng
克 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét

2 隆 lóng — to lớn; thịnh soạn
隆 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2.3 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét