Từ

东北 (dōng běi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

东北 (dōng běi) là một từ tiếng Trung: đông bắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 东北

名 míng danh từ

đông bắc

东北的冬天很冷。

dōng běi de dōng tiān hěn lěng

Mùa đông ở đông bắc rất lạnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

东 dōng — đông

北 běi — bắc

Cấu trúc & nét viết
1 东 dōng — hướng đông (một trong bốn hướng chính, phía mặt trời mọc, đối lập với 'tây')
东 là bộ thủ trong 3 chữ

东 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 北 běi — hướng bắc (đối lập với 'nam')
北 là bộ thủ trong 4 chữ

北 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét