Từ
东西 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
东西 (dōng xi) là một từ tiếng Trung: đồ vật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 东西
名 danh từ
đồ vật
我买了一些东西。
Tôi đã mua một số đồ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
东 là bộ thủ trong 3 chữ
东 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
Thứ tự nét