Từ

东西 (dōng xi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

东西 (dōng xi) là một từ tiếng Trung: đồ vật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 东西

名 míng danh từ

đồ vật

我买了一些东西。

wǒ mǎi le yī xiē dōng xi

Tôi đã mua một số đồ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

东 dōng — phần của từ ghép thành ngữ có nghĩa là 'đồ vật'

西 xī / xi — phần của từ ghép thành ngữ có nghĩa là 'đồ vật'

Phát âm theo ngữ cảnh: xi

Cấu trúc & nét viết
1 东 dōng — hướng đông (một trong bốn hướng chính, phía mặt trời mọc, đối lập với 'tây')
东 là bộ thủ trong 3 chữ

东 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 西 xī / xi — phía tây (một trong bốn hướng chính, phía mặt trời lặn; đối lập với '东')
西 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét