Từ

东南 (dōng nán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

东南 (dōng nán) là một từ tiếng Trung: đông nam. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 东南

名 míng danh từ

đông nam

我们向东南方向前进。

wǒ men xiàng dōng nán fāng xiàng qián jìn

Chúng tôi đang tiến về hướng đông nam.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

东 dōng — đông

南 nán — nam

Cấu trúc & nét viết
1 东 dōng — hướng đông (một trong bốn hướng chính, phía mặt trời mọc, đối lập với 'tây')
东 là bộ thủ trong 3 chữ

东 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 南 nán — phương nam (một trong bốn hướng chính, đối lập với bắc)
南 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét