Từ

股东 (gǔ dōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

股东 (gǔ dōng) là một từ tiếng Trung: cổ đông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 股东

名 míng danh từ

cổ đông

他是这家公司的大股东。

tā shì zhè jiā gōng sī de dà gǔ dōng

Anh ấy là cổ đông lớn của công ty này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

股 gǔ — cổ phần

东 dōng — chủ sở hữu

Cấu trúc & nét viết
1 股 gǔ — đùi (từ hông đến đầu gối)

股 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 东 dōng — hướng đông (một trong bốn hướng chính, phía mặt trời mọc, đối lập với 'tây')
东 là bộ thủ trong 3 chữ

东 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét