Từ
承担 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
承担 (chéng dān) là một từ tiếng Trung: đảm nhận, gánh vác, chịu trách nhiệm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 承担
动 động từ
đảm nhận, gánh vác, chịu trách nhiệm
我们应该承担保护环境的责任。
Chúng ta nên đảm nhận trách nhiệm bảo vệ môi trường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
承 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
承 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
担 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
旦 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét